Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
CS Metaloglobus Bucuresti

CS Metaloglobus Bucuresti

România
România

CS Metaloglobus Bucuresti Resultados mais recentes

TTG 18/05/26 13:30
Farul Constanta Farul Constanta CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
0 1
TTG 11/05/26 11:00
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Hermannstadt Hermannstadt
2 2
TTG 02/05/26 08:00
Otelul Galati Otelul Galati CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
2 2
TTG 27/04/26 10:30
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Unirea Slobozia Unirea Slobozia
1 1
TTG 20/04/26 10:30
Botosani Botosani CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
3 2
TTG 13/04/26 08:30
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc
0 1
TTG 05/04/26 08:00
UTA Arad UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
5 1
TTG 21/03/26 09:00
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești
1 0
TTG 15/03/26 14:30
FCSB FCSB CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
0 0
TTG 07/03/26 07:30
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti UTA Arad UTA Arad
2 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
3
6
10
16:29
-13
15
0.79
Phong độ sân khách
20
1
4
15
19:51
-32
7
0.35
Phong độ tổng thể
39
4
10
25
35:80
-45
22
0.56
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
1
7
11
6:18
-12
10
0.53
Phong độ sân khách
20
3
7
10
9:22
-13
16
0.80
Phong độ tổng thể
39
4
14
21
15:40
-25
26
0.67
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
4
11
4
10:11
-1
23
1.21
Phong độ sân khách
20
3
4
13
10:29
-19
13
0.65
Phong độ tổng thể
39
7
15
17
20:40
-20
36
0.92

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.90
0.84
0.95
Phút / bàn thắng ghi
100
107
95
Trên 0.5
65%
58%
70%
Trên 1.5
26%
27%
25%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
13%
11%
15%
Đội dầu tiên ghi bàn
31%
32%
30%
Không ghi được bàn thắng
36%
43%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
6
5
1
Phạt dền nhận
13
8
5
Phạt dền trong một trận
49%
69%
30%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.38
0.32
0.45
Ghi bàn trong 1H
34%
27%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
74%
60%
1H Bàn thắng ghi
15
6
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.51
0.53
0.50
Ghi bàn trong 2H
44%
43%
45%
Thất bại hhi bàn 2H
57%
58%
55%
2H Bàn thắng ghi
20
10
10

CS Metaloglobus Bucuresti ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận

CS Metaloglobus Bucuresti là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti không ghi được bàn trong 36% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.05
1.53
2.55
Phút / bàn thủng lưới
44’
59’
35’
Giữ sạch lưới %
11%
11%
10%
Trên 0.5
90%
90%
90%
Trên 1.5
65%
43%
85%
Trên 2.5
31%
16%
45%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.03
0.95
1.10
Giữ sạch lưới 1H
12%
5%
7%
1h goals conceded
40
18
22
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.03
0.58
1.45
Giữ sạch lưới 2H
16%
11%
5%
2H Bàn thua
40
11
29

CS Metaloglobus Bucuresti để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti để thủng lưới trung bình 2.05 bàn mỗi trận

CS Metaloglobus Bucuresti đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.95
2.37
3.50
Trên 0.5
95%
95%
95%
Trên 1.5
77%
69%
85%
Trên 2.5
62%
43%
80%
Trên 3.5
39%
22%
55%
Trên 4.5
18%
11%
25%
Trên 5.5
6%
0%
10%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
6%
5%
Dưới 1.5
24%
32%
15%
Dưới 2.5
39%
58%
20%
Dưới 3.5
62%
79%
45%
Dưới 4.5
83%
90%
75%
Dưới 5.5
95%
100%
90%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.41
1.26
1.55
Trên 0.5 1H
80%
79%
80%
Trên 1.5 1H
47%
37%
55%
Trên 2.5 1H
16%
11%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
21%
22%
20%
Dưới 1.5 1H
54%
64%
45%
Dưới 2.5 1H
85%
90%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.54
1.11
1.95
Trên 0.5 2H
75%
58%
90%
Trên 1.5 2H
52%
37%
65%
Trên 2.5 2H
18%
11%
25%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
26%
43%
10%
Dưới 1.5 2H
49%
64%
35%
Dưới 2.5 2H
83%
90%
75%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CS Metaloglobus Bucuresti đã tham gia trong Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti tổng số bàn thắng mỗi trận 2.95 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với CS Metaloglobus Bucuresti tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với CS Metaloglobus Bucuresti tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
59%
53%
65%
CDG cả hai hiệp
13%
11%
15%
CDG và thắng
6%
11%
0%
CDG và hòa
21%
27%
15%
CDG và thua
34%
16%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
52%
37%
65%
CDG và trên 2.5 (không/có)
11%
6%
15%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
22%
45%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
0%
10%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
22%
25%
CDG 2H
29%
27%
30%
CDG 1H và 2H (có/có)
13%
11%
15%
CDG 1H và 2H (có/không)
11%
11%
10%
CDG 1H và 2H (không/có)
16%
16%
15%
CDG 1H và 2H (không/không)
62%
64%
60%

CS Metaloglobus Bucuresti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
31%
16%
18%
11 - 20 phút
26%
6%
21%
21 - 30 phút
31%
8%
24%
31 - 40 phút
24%
6%
18%
41 - 50 phút
39%
13%
29%
51 - 60 phút
24%
13%
13%
61 - 70 phút
29%
8%
21%
71 - 80 phút
42%
13%
29%
81 - 90+ phút
42%
11%
36%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
36%
18%
29%
31 - 45+ phút
44%
11%
34%
46 - 60+ phút
42%
8%
34%
46 - 60 phút
42%
24%
26%
61 - 75 phút
47%
16%
34%
76 - 90+ phút
62%
16%
52%

CS Metaloglobus Bucuresti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
90%
70%
+1.5
67%
79%
55%
+0.5
36%
48%
25%
-0.5
11%
16%
5%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
83%
90%
75%
+0.5
47%
43%
50%
-0.5
11%
6%
15%
-1.5
6%
6%
5%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
72%
90%
55%
+0.5
57%
79%
35%
-0.5
18%
22%
15%
-1.5
6%
6%
5%

CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Superliga

Trong hiệp một, CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Superliga

Trong hiệp hai, CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.62
4.00
3.25
Đội thẻ trung bình
2.18
2.47
1.90
Thẻ chống lại trung bình %
1.44
1.53
1.35
Chiến thắng
59%
69%
50%
Chấp +1.5
93%
90%
95%
Chấp +0.5
80%
79%
80%
Chấp -0.5
59%
69%
50%
Chấp -1.5
31%
37%
25%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
90%
95%
85%
Trên 2.5
67%
74%
60%
Trên 3.5
49%
53%
45%
Trên 4.5
34%
43%
25%
Trên 5.5
16%
22%
10%
Trên 6.5
6%
6%
5%
Trên 7.5
3%
6%
0%
Tổng Thẻ
141
76
65
Cao nhất trong một trận
9
9
7
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.10
1.26
0.95
Đội thẻ trung bình 1H
0.69
0.84
0.55
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.41
0.42
0.40
Chiến thắng 1H
31%
37%
25%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
88%
90%
85%
Chấp -0.5
31%
37%
25%
Chấp -1.5
8%
11%
5%
Trên 0.5
65%
74%
55%
Trên 1.5
36%
43%
30%
Trên 2.5
11%
11%
10%
Đội thẻ trên 0.5
54%
64%
45%
Đội thẻ trên 1.5
13%
16%
10%
Thẻ chống lại trên 0.5
39%
43%
35%
Thẻ chống lại trên 1.5
3%
0%
5%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.51
2.74
2.30
Đội thẻ trung bình 2H
1.49
1.63
1.35
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.03
1.11
0.95
Chiến thắng 2H
47%
48%
45%
Chấp +1.5
93%
95%
90%
Chấp +0.5
77%
79%
75%
Chấp -0.5
47%
48%
45%
Chấp -1.5
26%
27%
25%
Trên 0.5
90%
90%
90%
Trên 1.5
72%
74%
70%
Trên 2.5
39%
43%
35%
Trên 3.5
31%
37%
25%
Đội thẻ trên 0.5
83%
85%
80%
Đội thẻ trên 1.5
47%
53%
40%
team cards over 2.5
13%
16%
10%
Thẻ chống lại trên 0.5
65%
64%
65%
Thẻ chống lại trên 1.5
21%
27%
15%
cards against over 2.5
18%
22%
15%

CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 3.62 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 2.51 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.64
11.26
10.05
Đội phạt góc trung bình
4.41
5.53
3.35
Phạt góc chống lại trung bình
6.23
5.74
6.70
Chiến thắng
34%
53%
15%
Handicap +2.5
52%
53%
50%
Handicap +1.5
44%
53%
35%
Handicap -1.5
26%
43%
10%
Handicap -2.5
26%
43%
10%
Trên 6.5
95%
100%
90%
Trên 7.5
85%
95%
75%
Trên 8.5
77%
90%
65%
Trên 9.5
59%
74%
45%
Trên 10.5
42%
53%
30%
Trên 11.5
34%
43%
25%
Trên 12.5
29%
37%
20%
Trên 13.5
16%
16%
15%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.59
6.11
5.10
Đội phạt góc trung bình 1H
2.38
3.11
1.70
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.21
3.00
3.40
Chiến thắng 1H
26%
43%
10%
Handicap +2.5
72%
85%
60%
Handicap +1.5
59%
74%
45%
Handicap -1.5
21%
37%
5%
Handicap -2.5
13%
22%
5%
Trên 4.5
67%
85%
50%
Trên 5.5
44%
58%
30%
Trên 6.5
29%
37%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
36%
58%
15%
Đội phạt góc trên 3.5
31%
53%
10%
Phạt góc chống lại trên 2.5
67%
64%
70%
Phạt góc chống lại trên 3.5
39%
37%
40%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.05
5.16
4.95
Đội phạt góc trung bình 2H
2.03
2.42
1.65
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.03
2.74
3.30
Chiến thắng 2H
31%
37%
25%
Handicap +2.5
65%
58%
70%
Handicap +1.5
57%
58%
55%
Handicap -1.5
26%
32%
20%
Handicap -2.5
21%
32%
10%
Trên 4.5
62%
69%
55%
Trên 5.5
34%
37%
30%
Trên 6.5
24%
27%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
34%
43%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
18%
27%
10%
Phạt góc chống lại trên 2.5
52%
53%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
34%
32%
35%

CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 10.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Zakir Y. DF
    8
  • 2 Purece F. MD
    8
  • 3 Huiban D. FW
    6
  • 4 Abbey M. MD
    5
  • 5 Visic S. FW
    4
  • 6 Fernandes E. FW
    3
  • 7 Ubbink D. MD
    2
  • 8 Irimia D. DF
    2
  • 9 Kouadio C. DF
    2
  • 10 Sabater D. MD
    2
  • 11 Sava A. MD
    1
  • 12 Irimia A. MD
    1
  • 13 Pasagic O. DF
    1
  • 14 Sirbu A. FW
    1
  • 15 Badescu R. DF
    1
  • 16 Popa D. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
MET MET
Đội thống kê
ARG ARG
Xếp hạng
17
0.90
Ghi bàn / trận
1.05
15
1
2.05
Thua / trận đấu
0.93
17
3
2.95
Trận bàn thắng trung bình
1.98
17
3
59%
CDG
37%
18
1
10.64
Trận phạt góc trung bình
9.27
15
14
4.41
Đội phạt góc trung bình
4.59
13
17
3.62
Trận thẻ trung bình
4.39
8
8
2.18
Đội thẻ trung bình
2.44
3

Những người ghi bàn nhiều nhất

MET CS Metaloglobus Bucuresti
Zakir Y. 8
Huiban D. 6
Purece F. 4
ARG Arges Pitesti
Bettaieb A. 11
Matos R. 10
Moldoveanu R. 4

CS Metaloglobus Bucuresti Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 7:4 3 9
2 3 1 2 0 7:3 4 5
3 3 1 1 1 6:3 3 4
4 3 1 0 2 3:7 -4 3
5 3 0 2 1 6:7 -1 2
6 3 0 1 2 3:8 -5 1
  • Playoffs

CS Metaloglobus Bucuresti Biệt đội

No data for selected season

Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
CS Metaloglobus Bucuresti
thông tin đội
  • Họ và tên:
    CS Metaloglobus Bucuresti
  • Viết tắt:
    MET
  • Giám đốc:
    Bratu, Florin Daniel
  • Sân vận động:
    Stadionul Metaloglobus
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close