CS Metaloglobus Bucuresti
România
CS Metaloglobus Bucuresti Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CS Metaloglobus Bucuresti ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
CS Metaloglobus Bucuresti là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti không ghi được bàn trong 36% tại Superliga
Bàn thua
CS Metaloglobus Bucuresti để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti để thủng lưới trung bình 2.05 bàn mỗi trận
CS Metaloglobus Bucuresti đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CS Metaloglobus Bucuresti đã tham gia trong Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti tổng số bàn thắng mỗi trận 2.95 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với CS Metaloglobus Bucuresti tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với CS Metaloglobus Bucuresti tại Superliga
CDG thống kê
CS Metaloglobus Bucuresti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CS Metaloglobus Bucuresti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Superliga
Trong hiệp một, CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Superliga
Trong hiệp hai, CS Metaloglobus Bucuresti ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 3.62 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 2.51 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 10.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CS Metaloglobus Bucuresti thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Superliga
CS Metaloglobus Bucuresti có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
CS Metaloglobus Bucuresti Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
- Playoffs
CS Metaloglobus Bucuresti Biệt đội
No data for selected season